PART 2
*WRONG
78. former / previous: trước đây
84. hanger: giá treo, cái móc
85. lacquer: sơn mài, lớp c ni bảo vệ bề mặt
97. premiere: lần đầu tiên ra mắt
98. aviation: hàng không
108. carpentry: nghề thợ mộc
114. pastry: bánh nướng, bánh ngọt
115. savory: món ăn mặn được dọn vào cuối bữa ăn
117. accompaniment: vật kèm theo, cái bổ sung
118. infusion: sự pha (trà, dược thảo)
*REVIEW
62. rent / LEASE, hire: thuê
63. STIPENT / salary, WAGE: lương, thu nhập chính thức
64. LIKEWISE / similarly: tương tự
65. FAUCET / TAP: vòi nước
67. ABUNDANTLY: nhiều, sáng tỏ, dễ hiểu
68. OBVIOUSLY / CLEARLY: rõ ràng
69. CAUTIOUSLY / CAREFULLY: thận trọng
70. PRESERVATIVE: bảo quản, chất bảo quản
71. ARTIFICIAL / false: nhân tạo, không tự nhiên
73. LAST / continue: kéo dài, tiếp tục
74. TURN OVER / profit, earning: doanh thu
75. EXCEPT FOR / APART FROM
76. ALONG SIDE / TOGETHER WITH, NEXT TO: cùng với bên cạnh
79. INTENTION / OBJECTIVE: ý định, mục đích
80. PROVISION: sự cung cấp điều khoản
82. QUERY / question: câu hỏi
83. REBOOT / start up: khỏi động lại
86. EXTENSIVELY / BROADLY: một cách rộng rãi
88. THRILLED: hồi hộp, hào hứng
91. MUNICIPAL: thuộc thành phố
92. SHRED: cắt thành miếng nhỏ
93. EXCEPTIONAL / outstanding: nổi bật
94. AROUND THE CLOCK: liên tục 24/24
95. TAKE OVER / take responsibility: đảm nhận
96. INITIATIVE: sáng kiến
99. CONSENT FORM: giấy cam kết
100. DEHYDRATION: sự khử nước
101. TIMELY MANNER: cách thức kịp thời, đúng lúc
102. MOISTURE: hơi ẩm, hơi nước
103. RESIDUE: cặn bã, phần còn lại
104. PERSIST / continue: tiếp tục tồn tại, còn lại
105. DISCARD / THROW AWAY
106. OVERLOOK / MISS
107. BRICK AND TILE: gạch và ngói
109. INCORPORATE: kết hợp
110. INTACT: còn nguyên vẹn
111. ENTAIL / CALL FOR: đòi hỏi, yêu cầu
112. PATRON / customer, client: khách hàng quen
113. QUOTATION / quote: lời trích dẫn, bảng báo giá
120. ASSERTIVE / confident: tự tin, đáng chú ý
0 0
ÂNTH
ÂN NGUYỄN THỊ HỒNG, 21/04/2024
PART 8
408. culvert: cống nước
413. clerk: thư ký
417. well - established: đã có từ lâu
419. apparel / clothes: đồ áo
425. fixture: đồ đạc cố định
431. luncheon: tiệc trưa
440. convey: truyền đạt, chuyển tải
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment